Sự kiện chính
26'
Vlad Mutiu
Catalin Cabuz
46'
Marko Gjorgjievski
Cristian Daniel Negut
55'
Jair Tavares Silva
Dragos Albu
55'
61'
Mihai Alexandru Dobre
Moonga Simba
Aurelian Chitu
63'
Nana Kwame Antwi
Kevin Ciubotaru
63'
64'
Olimpiu Vasile Morutan
Tobias Christensen
Nana Kwame Antwi
65'
67'
Daniel Paraschiv
Elvir Koljic
69'
78'
Cristian Manea
Razvan Philippe Onea
79'
Catalin Vulturar
Kader Keita
79'
Timotej Jambor
Mihai Alexandru Dobre
83'
Antoni Ivanov
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hermannstadt vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 1 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 8 | 10 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 40.5% | TL kiểm soát bóng | 63% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Hermannstadt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 7
- 20
- 13
- 18
- 23
- 11
- 13
- 18
- 28
- 18
- 13
- 8
- 10
- 16
- 15
- 30
- 21
- 8
- 23
- 13
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hermannstadt (62 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 6 | 2 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

