Sự kiện chính
30'
Damjan Djokovic
Din Alomerov
42'
44'
Andrei Cordea
46'
Alibek Aliev
Islam Slimani
50'
Christopher Braun
60'
Aly Abeid
Christopher Braun
Hakim Abdallah
Alin Roman
64'
68'
Marinos Tzionis
Luka Gojkovic)
73'
75'
Tidiane Keita
76'
Madalin Popa
Mark Tutu
78'
flavius iacob
Marius Coman
79'
David Barbu
Mark Tutu
79'
83'
Luka Zahovic
Andrei Cordea
90'
Ioan Ciprian Deac
Meriton Korenica
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng UTA Arad vs CFR Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 14 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 42.5% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 46% |
UTA Arad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CFR Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 9
- 9
- 18
- 21
- 16
- 21
- 20
- 16
- 18
- 26
- 13
- 13
- 8
- 16
- 19
- 13
- 29
- 16
- 19
- 11
- 6
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UTA Arad (61 Trận đấu) | CFR Cluj (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 4 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

