Sự kiện chính
Aldair
2'
Enriko Papa
8'
35'
Steven Nsimba
46'
Juraj Badelj
Vasile Mogos
Mihai Catalin Bordeianu
Enriko Papa
46'
George Alexandru Cimpanu
52'
Zoran Mitrov
George Alexandru Cimpanu
59'
Stefan Bodisteanu
Sebastian Mailat
59'
60'
David Barbu
Mihnea Radulescu
60'
Nicusor Bancu
Alexandru Cretu
62'
72'
John Charles Petro
75'
Eldhaji Pape Djibril Diaw
Aldair
76'
81'
Cristian Baluta
Lyes Houri
81'
Stefan Baiaram
Alexandru Cicaldau
Michael Pavlovic
Hervin Ongenda
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Botosani vs CS Universitatea Craiova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.4 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14 | 14.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
FC Botosani
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CS Universitatea Craiova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 10
- 8
- 13
- 17
- 2
- 23
- 18
- 16
- 40
- 23
- 10
- 7
- 18
- 18
- 18
- 15
- 10
- 18
- 26
- 15
- 15
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Botosani (45 Trận đấu) | CS Universitatea Craiova (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 1 | 7 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

