Sự kiện chính
17'
Lyes Houri
20'
Beni Nkololo
Alexandru Paun
25'
32'
Luca Basceanu
45'
Lorenzo Biliboc
Andres Sfait
46'
Virgiliu Postolachi
Marko Gjorgjievski
46'
56'
60'
Nicusor Bancu
Florin Bogdan Stefan
60'
David Barbu
Luca Basceanu
61'
Nikola Stevanovic
Louis Munteanu
Meriton Korenica
62'
Sheriff Sinyan
Damjan Djokovic
62'
64'
73'
73'
Vladimir Screciu
Lyes Houri
74'
Assad Al Hamlawi
Steven Nsimba
Mario Camora
89'
Beni Nkololo
90'
90'
Cristian Baluta
Anzor Mekvabishvili
Matei Ilie
90'
90'
Assad Al Hamlawi
90'
Mihnea Radulescu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CFR Cluj vs CS Universitatea Craiova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
CFR Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CS Universitatea Craiova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 8
- 9
- 12
- 18
- 18
- 21
- 20
- 16
- 18
- 12
- 24
- 6
- 9
- 6
- 21
- 20
- 15
- 23
- 21
- 26
- 6
- 16
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CFR Cluj (42 Trận đấu) | CS Universitatea Craiova (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

