Sự kiện chính
5'
21'
Kazuki Takahashi
37'
43'
Kim Dong Hyun
Eung-bin Yeon
Choe Jae Hoon
46'
Ji-hyeon Cheon
Djalma
46'
46'
Jhon Montaño
Kim Dong Hyun
47'
Hyung-Jin Park
Lee Sang Hyeok
55'
56'
Jang Si-young
Hyung-Jin Park
Si-hoo Hong
Lee Sang Min
58'
64'
Hyeon-bin Park
Eui-hyeong Lee
64'
Rodrigo Bassani da Cruz
Kazuki Takahashi
75'
Jhon Montaño
Gyeol Kim
Jo Seong Joon
85'
Ji-hun Kim
Park Dong Jin
85'
90'
Won-Cheol Choe
Choi Jae Young
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gimpo FC vs Bucheon FC 1995 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 8 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 63.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Gimpo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bucheon FC 1995
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 7
- 7
- 19
- 13
- 28
- 15
- 14
- 13
- 14
- 27
- 6
- 10
- 12
- 15
- 15
- 18
- 21
- 21
- 12
- 5
- 31
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimpo FC (7 Trận đấu) | Bucheon FC 1995 (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
03/07/2025 07:01

