Sự kiện chính
2'
6'
Daniel Bameyi
Jurgen Celhaka
24'
Bruno Lourenco
34'
Ahmet Muhamedbegovic
Jurgen Celhaka
38'
46'
Mirko Mutavcic
Mile Parmać
56'
Matic Zavnik
Elian Demirovic
56'
Nik Jermol
Maj Fogec
63'
69'
Mark Gulic
Jon Ficko
Digas
Jordi Govea
72'
Marko Brest
Antonio Marin
72'
75'
Sandro Jovanovic
82'
85'
Mirko Mutavcic
86'
Nejc Prosen
Tilen Klemencic
Matej Henjak
Jan Gorenc
89'
Pedro Lucas
Dino Kojic
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Olimpija Ljubljana vs NK Primorje đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 2.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 14 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.7 | 15.4 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 42% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
NK Olimpija Ljubljana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Primorje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 26
- 10
- 10
- 17
- 15
- 23
- 8
- 15
- 26
- 20
- 10
- 12
- 10
- 16
- 17
- 9
- 20
- 16
- 20
- 22
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Olimpija Ljubljana (66 Trận đấu) | NK Primorje (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 7 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 9 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 9 | 16 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

