Sự kiện chính
Zan Luk Leban
Luka Kolar
2'
11'
24'
30'
Darko Hrka
Nino Vukasovic
46'
Rudi Pozeg Vancas
Nikita Iosifov
46'
Ivan Calusic
Papa Daniel
46'
56'
Venuste Ghislain Baboula
64'
69'
72'
Admir Bristric
Lukasz Bejger
77'
Jakov Pranjic
Lukasz Bejger
82'
Artemijus Tutyskinas
83'
85'
Jakoslav Stankovic
Martin Pecar
85'
Marwann Nzuzi
Venuste Ghislain Baboula
Rudi Pozeg Vancas
88'
Mario Kvesic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Publikum Celje vs NK Bravo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.5 | 13.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
NK Publikum Celje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Bravo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 26
- 14
- 14
- 12
- 14
- 10
- 10
- 16
- 23
- 23
- 11
- 21
- 14
- 21
- 23
- 16
- 17
- 19
- 17
- 9
- 14
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Publikum Celje (67 Trận đấu) | NK Bravo (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 12 | 10 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 6 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

