Sự kiện chính
Elian Demirovic
8'
24'
44'
Jasa Jelen
Niko Rak
Maj Fogec
46'
Mark Strajnar
Nik Jermol
46'
46'
Jasa Martincic
Andrej Pogacar
Matic Zavnik
Jon Ficko
59'
Roger Murillo
Ishaq Kayode Rafiu
59'
61'
Stanislav Krapukhin
Luka Kusic
74'
Patrik Klancir
Nikola Jojic
Edvin Suljanovic
Elian Demirovic
78'
79'
84'
85'
Halifa Kujabi
Matej Mamic
85'
Bine Anzelj
Nino Kukovec
90'
Halifa Kujabi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Primorje vs Radomlje đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 2.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
NK Primorje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomlje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 6
- 16
- 11
- 13
- 20
- 19
- 18
- 22
- 27
- 19
- 13
- 12
- 10
- 12
- 20
- 13
- 13
- 13
- 15
- 20
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Primorje (49 Trận đấu) | Radomlje (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 4 | 11 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

