Sự kiện chính
9'
21'
Sule Wisdom Aondowase
42'
46'
Marko Simonic
Ivijan Svrznjak
46'
Filip Kosi
Emir Saitoski
Jurgen Celhaka
51'
Jost Urbancic
56'
Marko Brest
Dino Kojic
56'
Alex Blanco
Dimitar Mitrovski
56'
Dino Kojic
Diogo Costa Pinto
57'
65'
Adriano Bloudek
Vid Koderman
68'
Marko Simonic
Pedro Lucas
Ivan Durdov
71'
Marko Brest
74'
74'
Simon Rogina
Petar Petrisko
78'
Rok Schaubach
81'
Omar Kocar
Sule Wisdom Aondowase
Jasmin Kurtic
Antonio Marin
89'
90'
Filip Kosi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 14.7 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 53% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
NK Olimpija Ljubljana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Aluminij
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 23
- 12
- 7
- 12
- 19
- 16
- 11
- 21
- 14
- 19
- 23
- 9
- 23
- 13
- 13
- 15
- 18
- 20
- 15
- 13
- 15
- 27
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Olimpija Ljubljana (46 Trận đấu) | NK Aluminij (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

