Sự kiện chính
29'
32'
Nejc Viher
37'
Mark Spanring
42'
Jan Repas
Agustin Doffo
45'
46'
Cedomir Bumbic
Gregor Sikosek
57'
Eric Taylor
Nejc Viher
57'
Orphe Mbina
El Arbi Hillel Soudani
Alex Blanco
Diogo Costa Pinto
59'
70'
Sheyi Ojo
72'
Tine Cuk
Sheyi Ojo
Veljko Jelenkovic
73'
79'
Omar Rekik
Alex Tamm
Ivan Durdov
80'
Peter Agba
Jurgen Celhaka
80'
81'
Mohamed Bamba
Jan Repas
84'
Orphe Mbina(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Antonio Marin
Dino Kojic
90'
90'
Benjamin Tetteh
Matevz Dajcar
90'
90'
Orphe Mbina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Olimpija Ljubljana vs Maribor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 8 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 13 | 17.2 | Phạm lỗi | 15 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 50% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
NK Olimpija Ljubljana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maribor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 11
- 7
- 12
- 16
- 14
- 16
- 23
- 11
- 20
- 33
- 12
- 19
- 9
- 9
- 14
- 6
- 17
- 16
- 17
- 19
- 29
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Olimpija Ljubljana (42 Trận đấu) | Maribor (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

