Sự kiện chính
4'
55'
Nikola Jojic
Dejan Vokic
62'
65'
Nikola Buric
Patrik Klancir
65'
Fallou Faye
Nick Perc
75'
Mark Serbec
Haris Vuckic
75'
Edvin Krupic
Gal Kranjcic
76'
Fallou Faye
Stanislav Krapukhin
Nino Kukovec
81'
Vid Chinoso Juvancic
Jasa Martincic
81'
82'
Fallou Faye
83'
Hanan Durakovic
Andrej Pogacar
88'
Jasa Jelen
Matej Malensek
88'
Nikola Jojic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radomlje vs Domzale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 6.5 | Phạt góc | 3.7 | 4.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.5 | 11 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 51.5% | TL kiểm soát bóng | 53% | 49% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Radomlje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Domzale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 13
- 13
- 26
- 19
- 10
- 23
- 23
- 8
- 16
- 23
- 8
- 11
- 14
- 11
- 10
- 15
- 13
- 15
- 20
- 13
- 31
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomlje (37 Trận đấu) | Domzale (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 9 | 6 |
Cập nhật 02/08/2025 07:01




