Sự kiện chính
12'
16'
48'
53'
Dusan Cvetinovic
59'
60'
Aleksandar Varjacic
Nemanja Milojevic
60'
Veljko Kijevcanin
Nikola Boranijasevic
Marko Docic
60'
Lazar Tufegdzic
Lazar Mijovic
66'
74'
Jagos Djurkovic
Mihailo Todosijevic
74'
Nikola Andric
Dusan Cvetinovic
82'
Irfan Hadzic
Uros Ljubomirac
Luka Djordjevic
Filip Matijasevic
84'
Veljko Radosavljevic
Uros Miladinovic
84'
Veljko Radosavljevic
85'
Ognjen Abramusic
Slobodan Tedic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 3.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 12 | 14.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 39% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 40.4% |
Cukaricki Stankom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mladost Lucani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 22
- 22
- 6
- 27
- 25
- 13
- 19
- 4
- 12
- 22
- 12
- 19
- 16
- 6
- 6
- 21
- 25
- 17
- 12
- 17
- 8
- 19
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cukaricki Stankom (61 Trận đấu) | Mladost Lucani (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 8 | 10 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

