Sự kiện chính
Vukan Savicevic
31'
Milutin Vidosavljevic
41'
44'
46'
Nemanja Milojevic
Filip Zunic
46'
Nikola Andric
Nikola Cirkovic
46'
Mihailo Todosijevic
David Dokic
50'
Marko Velickovic
Sinisa Tanjga
64'
Mihai Butean
Milutin Vidosavljevic
64'
71'
Nikola Boranijasevic
Aleksandar Varjacic
Vando Felix
Lazar Randelovic
75'
Marko Mladenovic
Milan Kolarevic
76'
77'
81'
Jagos Djurkovic
Janko Tumbasevic
Damjan Dokanovic
Aleksa Vukanovic
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 17 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 2 | 4.9 | Phạt góc | 2.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 19 | 13 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 37.5% | TL kiểm soát bóng | 35% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 42.8% |
Vojvodina Novi Sad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mladost Lucani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 23
- 9
- 6
- 7
- 26
- 18
- 20
- 16
- 10
- 33
- 13
- 15
- 20
- 17
- 6
- 23
- 22
- 13
- 11
- 4
- 8
- 26
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vojvodina Novi Sad (58 Trận đấu) | Mladost Lucani (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 10 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 8 | 9 |
Cập nhật
09/02/2026 07:00

