Sự kiện chính
18'
Stefan Bukinac
Djordje Crnomarkovic
46'
Milutin Vidosavljevic
Marko Velickovic
55'
Njegos Petrovic
Marko Poletanovic
56'
John Mary
Aleksa Vukanovic
56'
59'
Luka Lukovic
Moussa Sissako
59'
Kenroy Campbell
Vladimir Radocaj
60'
Karamoko Sankara
Aleksa Mitic
66'
Kenroy Campbell
75'
Nikola Krstic
Dusan Zagar
78'
80'
Ibrahim Mustapha
Vukan Savicevic
83'
86'
90'
Milos Jovic
Olivier Thill
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vojvodina Novi Sad vs IMT Novi Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.3 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 18.5 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Vojvodina Novi Sad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IMT Novi Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 16
- 5
- 16
- 32
- 7
- 25
- 16
- 7
- 30
- 22
- 12
- 9
- 12
- 17
- 12
- 21
- 30
- 9
- 8
- 17
- 24
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vojvodina Novi Sad (49 Trận đấu) | IMT Novi Beograd (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 9 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 5 | 9 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

