Sự kiện chính
2'
9'
Danilo Pantic
28'
41'
Louay Ben Hassine
Nemanja Milojevic
Danilo Pantic
41'
Aleksandar Varjacic
Nikola Boranijasevic
41'
41'
Nikola Bukumira
Wajdi Sahli
42'
Slobodan Simovic
Stefan Cimbaljevic
Janko Tumbasevic
59'
Aleksandar Varjacic
62'
Janko Tumbasevic(Reason:Card changed)
62'
Uros Ljubomirac
Janko Tumbasevic
65'
David Dokic
Petar Bojic
80'
Mihailo Todosijevic
Uros Sremcevic
80'
85'
Issa Bah
Alfa Balde
90'
Jovan Ilic
Louay Ben Hassine
90'
Luka Stankovski
Milos Ristic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mladost Lucani vs Radnicki 1923 Kragujevac đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 18.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Mladost Lucani
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki 1923 Kragujevac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 10
- 11
- 27
- 15
- 20
- 22
- 10
- 18
- 10
- 25
- 12
- 6
- 14
- 9
- 23
- 18
- 6
- 18
- 8
- 20
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mladost Lucani (50 Trận đấu) | Radnicki 1923 Kragujevac (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 5 | 6 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

