Sự kiện chính
Stefan Milic
13'
Jovan Milosevic
18'
22'
Njegos Petrovic
30'
Sinisa Tanjga(Reason:Card changed)
30'
Sinisa Tanjga
Ognjen Ugresic
Stefan Milic
46'
Arandjel Stojkovic
Mario Jurcevic
46'
46'
Stefan Bukinac
Milan Kolarevic
Bibras Natcho
Demba Seck
64'
68'
Dragan Kokanovic
Marko Poletanovic
68'
Milutin Vidosavljevic
Njegos Petrovic
85'
Ibrahim Mustapha
89'
Aleksa Vukanovic
Vukan Savicevic
Arandjel Stojkovic
90'
90'
John Mary
Lazar Randelovic
Andrej Kostic
Jovan Milosevic
90'
90'
Milutin Vidosavljevic
Zubairu Ibrahim
Nemanja Trifunovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Partizan Belgrade vs Vojvodina Novi Sad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 60.1% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Partizan Belgrade
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vojvodina Novi Sad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 18
- 18
- 21
- 14
- 11
- 8
- 17
- 16
- 21
- 30
- 5
- 12
- 5
- 8
- 15
- 14
- 25
- 28
- 25
- 8
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Partizan Belgrade (46 Trận đấu) | Vojvodina Novi Sad (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 10 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

