Sự kiện chính
33'
Djordje Skoko
40'
45'
Kayode Saliman
Sarpreet Singh
Branko Jovicic
46'
52'
Stefan Mladenovic
Bogdan Petrovic
70'
Sasa Jovanovic
Stefan Jovanovic
70'
72'
Dragoljub Savic
75'
78'
Mateja Zuvic
Ognjen Krsmanovic
78'
Petar Djokovic
Kayode Saliman
85'
Ilic Milan
Stefan Vilotic
85'
Ibrahim Tanko
Lazar Micic
Aleksandar Stancic
88'
88'
Dusan Pantelic
Dusan Ristic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Backa Topola vs Habitpharm Javor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 3 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 42% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
Backa Topola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Habitpharm Javor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 6
- 22
- 23
- 11
- 27
- 25
- 20
- 13
- 13
- 22
- 12
- 14
- 7
- 11
- 17
- 19
- 17
- 9
- 19
- 26
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Backa Topola (43 Trận đấu) | Habitpharm Javor (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

