Sự kiện chính
8'
Radivoj Bosic
28'
Mbouri Basile Yamkam
46'
Babacar Mboup
Nikola Sreckovic
Kilian Bevis
53'
56'
Radomir Milosavljevic
58'
Marko Mijailovic
Radomir Milosavljevic
58'
Kone
Milos Spasic
Mehmed Cosic
Bojan Adzic
64'
Yankuba Jarju
Stephen Chinedu
65'
Nikola Bukumira
71'
73'
Petar Petrovic
Vanja Ilic
Nikola Skrobonja
Nikola Bukumira
76'
Jovan Ilic
Alfa Balde
76'
77'
Uros Vitas
Milos Ristic(Reason:Card changed)
80'
Milos Ristic
80'
84'
Mateja Radonjic
Dorde Petrovic
Matija Gluscevic
Kilian Bevis
89'
90'
Marko Mijailovic
90'
Petar Petrovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radnicki 1923 Kragujevac vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 9.3 | Phạt góc | 4 | 6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 69.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 60.8% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Radnicki 1923 Kragujevac
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 6
- 10
- 13
- 17
- 24
- 20
- 20
- 15
- 28
- 23
- 6
- 19
- 6
- 11
- 24
- 19
- 24
- 17
- 24
- 9
- 13
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radnicki 1923 Kragujevac (42 Trận đấu) | Radnicki Nis (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 8 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

