Sự kiện chính
21'
Antoine Batisse
28'
Moussa Sissako
Luka Lukovic
Filip Krstic
37'
Marko Lukovic
43'
Stefan Bukorac
45'
46'
Sinisa Popovic
Marko Lukovic
46'
Olivier Thill
Ugo Bonnet
53'
Nikola Bogdanovski
Aleksandar Lutovac
60'
Milos Vulic
Milos Toseski
60'
66'
70'
71'
Kenroy Campbell
Nikola Glisic
74'
Vladimir Radocaj
76'
Milos Jovic
Vladimir Radocaj
Nikola Marinkovic
Stefan Hajdin
81'
Lazar Zlicic
Filip Krstic
81'
Milos Vulic
83'
Marko Saric
Andrija Majdevac
86'
89'
Kenroy Campbell
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Napredak vs IMT Novi Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 3 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 | 14.2 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
FK Napredak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IMT Novi Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 18
- 7
- 12
- 36
- 21
- 24
- 9
- 9
- 27
- 17
- 6
- 7
- 6
- 18
- 29
- 18
- 29
- 7
- 14
- 15
- 12
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Napredak (45 Trận đấu) | IMT Novi Beograd (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 9 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 5 | 6 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

