Sự kiện chính
36'
Muhamed Besic
Dragoljub Savic
Vieljeux Prestige Mboungou
46'
52'
Uros Cejic
55'
Veljko Jocic
Uros Cejic
61'
Kayque
62'
Andrej Todoroski
Tyrone Conraad
65'
Aleksandar Stancic
Szabolcs Mezei
65'
68'
Ilija Babic
Jose Mulato
68'
Stefan Stojanovic
Kwaku Bonsu Osei
Stefan Mladenovic
71'
80'
Aleksa Trajkovic
Danijel Kolaric
80'
Ebuka
Kayque
Branko Jovicic
84'
Stefan Jovanovic
Stefan Mladenovic
89'
Bogdan Petrovic
Sarpreet Singh
89'
Milos Degenek
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Backa Topola vs FK Spartak Zlatibor Voda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 19 | 16.7 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 42% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Backa Topola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Spartak Zlatibor Voda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 8
- 17
- 20
- 25
- 31
- 20
- 16
- 12
- 12
- 17
- 12
- 6
- 6
- 14
- 17
- 21
- 17
- 17
- 17
- 19
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Backa Topola (39 Trận đấu) | FK Spartak Zlatibor Voda (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 5 | 7 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

