Sự kiện chính
2'
Bojan Adzic
34'
Issa Bah
Milutin Vidosavljevic
45'
Bogdan Kostic
Demba Seck
46'
Jovan Milosevic
Andrej Kostic
46'
Bibras Natcho
Yanis Karabelyov
46'
53'
55'
Kilian Bevis
56'
Tomislav Dadic
59'
Danilo Mitrovic
Bojan Adzic
59'
Nikola Bukumira
Matija Gluscevic
69'
Nikola Bukumira
70'
Alfa Balde
Louay Ben Hassine
70'
Nikola Skrobonja
Bogdan Mircetic
Ognjen Ugresic
Vanja Dragojevic
70'
Aldo Kalulu Kyatengwa
Milan Vukotic
77'
89'
Nikola Skrobonja
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Partizan Belgrade vs Radnicki 1923 Kragujevac đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.5 | 12.9 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 66% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 59.9% |
Partizan Belgrade
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki 1923 Kragujevac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 18
- 8
- 21
- 12
- 10
- 19
- 12
- 19
- 18
- 34
- 5
- 6
- 7
- 6
- 10
- 26
- 28
- 22
- 26
- 26
- 18
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Partizan Belgrade (38 Trận đấu) | Radnicki 1923 Kragujevac (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

