Sự kiện chính
19'
Mateja Zuvic
25'
Djordje Skoko
Nikola Mituljikic
45'
Andrej Pavlovic
Milos Pantovic
46'
Uros Lazic
Uros Tegeltija
46'
Jay Enem
Stefan Scepovic
62'
Uros Kabic
Nikola Mituljikic
68'
Andrej Pavlovic
71'
72'
Dusan Pantelic
Mateja Zuvic
Miljan Momcilovic
73'
78'
Nemanja Krstic
Boubacari Doucoure
Edmund Addo
Nikola Knezevic
80'
Aleksa Cvetkovic
85'
90'
Kayode Saliman
Loue Bayere Junior
90'
Aleksa Radonjic
Ognjen Krsmanovic
90'
Stefan Vilotic
Petar Petrovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFK Beograd vs Habitpharm Javor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 4.7 | Mất bàn | 2 | 3.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 1.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48.5% | TL kiểm soát bóng | 45.5% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
OFK Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Habitpharm Javor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 6
- 15
- 24
- 15
- 20
- 26
- 11
- 15
- 26
- 15
- 20
- 15
- 17
- 13
- 15
- 21
- 12
- 5
- 15
- 28
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFK Beograd (39 Trận đấu) | Habitpharm Javor (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

