Sự kiện chính
Marko Docic(Reason:Card changed)
7'
Marko Docic
8'
39'
46'
Nikola Sreckovic
Mbouri Basile Yamkam
46'
Dorde Petrovic
Stefan Nikolic
Uros Miladinovic
51'
Sambou Sissoko
52'
Dusan Jovancic
Filip Matijasevic
61'
64'
Babacar Mboup
David Ewemade
Veljko Radosavljevic
Uros Miladinovic
72'
Ismael Maiga
Lazar Tufegdzic
72'
74'
Kone
Milijan Ilic
77'
Dusan Pavlovic
Nenad Tomovic
84'
Milan Pavkov
Slobodan Tedic
90'
Bojica Nikcevic
Andreja Stojanovic
90'
90'
Nikola Mirkovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cukaricki Stankom vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 2.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 18 | Phạm lỗi | 19.5 | 16 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 48.5% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Cukaricki Stankom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 5
- 10
- 25
- 18
- 12
- 21
- 17
- 13
- 17
- 23
- 10
- 20
- 17
- 12
- 20
- 14
- 20
- 14
- 7
- 16
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cukaricki Stankom (39 Trận đấu) | Radnicki Nis (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

