Sự kiện chính
9'
Mateja Dukic
15'
19'
Nenad Nikic
22'
Marko Cubrak
26'
29'
Marko Nikolic
49'
Slobodan Sladojevic
61'
Slobodan Sladojevic
74'
81'
Igor Milanovic
89'
90'
Janko Rakonjac
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Macva Sabac vs Borac Cacak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 5 | 3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 21 | Phạm lỗi | 0 | 21 | Phạm lỗi | 0 |
| 37.5% | TL kiểm soát bóng | 0% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Macva Sabac
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borac Cacak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 14
- 4
- 17
- 24
- 7
- 21
- 14
- 19
- 28
- 19
- 16
- 16
- 11
- 19
- 19
- 21
- 22
- 11
- 13
- 11
- 16
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Macva Sabac (37 Trận đấu) | Borac Cacak (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 8 |
Cập nhật
02/09/2025 06:59

