Sự kiện chính
3'
Ivaylo Chochev
22'
Anton Nedyalkov
Dinis Da Costa Lima Almeida
46'
48'
Angel Angelov
52'
Dzhan Hasan
Angel Angelov
60'
Dimitar Pirgov
Di Mateo Lovric
60'
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
Milcho Angelov
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
Stanislav Ivanov
65'
Filip Gigov
Eric Bille
65'
66'
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
78'
Petar Stanic
Ivaylo Chochev
79'
Bernard Tekpetey
Mounir Chouiar
79'
82'
Krasian Bozhidarov Kolev
Malick Fall
83'
Rumen Rumenov
Zdravko Serafimov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ludogorets Razgrad vs FC Dobrudzha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 4 | Phạm lỗi | 0 | 8.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 0% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 71% |
Ludogorets Razgrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Dobrudzha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 7
- 16
- 21
- 23
- 13
- 20
- 15
- 16
- 34
- 14
- 14
- 15
- 11
- 11
- 5
- 15
- 8
- 19
- 26
- 7
- 32
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ludogorets Razgrad (36 Trận đấu) | FC Dobrudzha (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

