Sự kiện chính
4'
Ryan Bidounga
9'
16'
20'
40'
Kaloyan Strinski
Bozhidar Katsarov
45'
46'
Tomas Azevedo
Emmanuel Ekele
46'
Viktor Dobrev
Ilias Iliadis
46'
Anton Tungarov
Kaloyan Strinski
Ante Aralica
47'
Sadio Dembele
Ryan Bidounga
61'
Diego Raposo
Luann
61'
Mitko Mitkov
Dzhuneyt Ali
61'
Bozhidar Katsarov
65'
Luka Ivanov
Spas Delev
68'
72'
Petar Atanasov
Ivan Kokonov
72'
Vladislav Tsekov Dimitrov
Martin Mitkov Mihaylov
Kristian Chachev
Ante Aralica
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lokomotiv Sofia vs PFK Montana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 5 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.3 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 0 | 11.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 50% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Lokomotiv Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PFK Montana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 13
- 20
- 15
- 13
- 15
- 13
- 6
- 15
- 25
- 26
- 6
- 16
- 20
- 0
- 20
- 16
- 13
- 16
- 15
- 20
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Sofia (38 Trận đấu) | PFK Montana (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

