Sự kiện chính
Andrey Yordanov Yordanov
24'
26'
David Idowu
Serkan Yusein
27'
28'
Dimitar Velkovski
Konstantinos Balogiannis
Nikola Iliyanov Iliev
29'
38'
Dzhalal Huseynov(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
Aleksa Maras
Steven Petkov
46'
Ojo Abraham
Emil Martinov
46'
46'
Gustavo Cascardo
Dimitar Velkovski
Tailson Pinto Goncalves
Enock Kwateng
56'
Ivelin Popov
57'
68'
69'
Andre Shinyashiki
Svetoslav Kovachev
69'
Isnaba Mané
Antonio Vutov
72'
Ivo Kazakov
Lachezar Kotev
Emmanuel John
Henrique Jocu
84'
86'
89'
90'
Birsent Karagaren
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Botev Plovdiv vs FC Arda Kardzhali đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Botev Plovdiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Arda Kardzhali
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 18
- 15
- 13
- 21
- 18
- 15
- 13
- 17
- 25
- 23
- 17
- 12
- 9
- 19
- 17
- 21
- 25
- 12
- 21
- 14
- 7
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botev Plovdiv (37 Trận đấu) | FC Arda Kardzhali (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

