Sự kiện chính
Dion Drena Beljo
21'
29'
45'
Dominik Thaqi
46'
Samuele Vignato
Dominik Thaqi
54'
Mladen Devetak
Arber Hoxha
54'
58'
59'
Daniel Adu Adjei
Duje Cop
60'
Amer Gojak
Merveille Ndockyt
74'
Amer Gojak
Sandro Kulenovic
Dion Drena Beljo
76'
Matteo Perez Vinlof
Bruno Goda
76'
Gonzalo Villar
Dejan Ljubicic
76'
Monsef Bakrar
78'
Josip Misic
78'
78'
Martin Zlomislic
78'
Ante Majstorovic
84'
86'
Bruno Bogojevic
Justas Lasickas
86'
Luka Menalo
Ante Orec
Niko Galesic
Sergi Dominguez
86'
Marko Soldo
Ismael Bennacer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Zagreb vs Rijeka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 56% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Dinamo Zagreb
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rijeka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 16
- 12
- 20
- 17
- 11
- 10
- 19
- 25
- 20
- 22
- 3
- 12
- 19
- 17
- 7
- 10
- 23
- 12
- 26
- 23
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Zagreb (46 Trận đấu) | Rijeka (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật
02/11/2025 06:59

