Sự kiện chính
18'
Luka Menalo
21'
35'
Simun Butic
39'
Tiago Dantas
42'
45'
Mladen Devetak
46'
Justas Lasickas
Simun Butic
53'
Niko Jankovic
53'
Bruno Bogojevic
Luka Menalo
54'
Amer Gojak
Tiago Dantas
55'
Niko Sigur
Filip Krovinovic
67'
Ron Raci
70'
Adrion Pajaziti
72'
74'
Stjepan Radeljic
75'
Duje Cop
Toni Fruk
Dario Melnjak
Simun Hrgovic
78'
Bruno Durdov
Michele Sego
78'
82'
Gabrijel Rukavina
Ante Orec
Anthony Kalik
Adrion Pajaziti
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hajduk Split vs Rijeka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
Hajduk Split
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rijeka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 15
- 14
- 7
- 19
- 20
- 12
- 15
- 14
- 17
- 21
- 17
- 10
- 11
- 17
- 17
- 20
- 14
- 10
- 11
- 20
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hajduk Split (40 Trận đấu) | Rijeka (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

