Sự kiện chính
11'
Shaibu Yakubu
12'
Emil Tischler
41'
52'
Jaroslav Malek
Emil Tischler
65'
69'
77'
Tomas Svoboda
Colin Andrew
89'
Jan Brabec
90'
90'
Michal Vrana
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ceske Budejovice vs Marila Pribram đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Ceske Budejovice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Marila Pribram
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 15
- 17
- 21
- 29
- 3
- 9
- 25
- 17
- 15
- 11
- 9
- 20
- 15
- 22
- 15
- 10
- 24
- 15
- 20
- 15
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ceske Budejovice (11 Trận đấu) | Marila Pribram (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

