Sự kiện chính
14'
20'
21'
Martin Doudera
30'
Martin Doudera
33'
34'
David Krch
Martin Kovar
38'
Tomas Jelinek
51'
61'
63'
72'
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slavia Prague B vs Ceske Budejovice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.3 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 50% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Slavia Prague B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ceske Budejovice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 27
- 14
- 15
- 25
- 11
- 11
- 18
- 11
- 20
- 22
- 18
- 14
- 6
- 14
- 16
- 16
- 22
- 22
- 25
- 16
- 10
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Prague B (30 Trận đấu) | Ceske Budejovice (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

