Sự kiện chính
34'
56'
Merchas Doski
62'
Rafiu Durosinmi
62'
Tomas Ladra
Merchas Doski
63'
Robert Jukl
Daniel Marecek
75'
Josef Svanda
John Auta
75'
Matej Pulkrab
Matyas Kozak
75'
81'
Milan Havel
Rafiu Durosinmi
86'
Prince Kwabena Adu
86'
Adrian Zeljkovic
Karel Spacil
Laco Takacs
Lukas Marecek
90'
Michal Bilek
Matej Radosta
90'
90'
Lukas Cerv(Reason:Red card cancelled)
90'
90'
Jan Paluska
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Teplice vs FC Viktoria Plzen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 15 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Teplice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Viktoria Plzen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 13
- 28
- 16
- 17
- 20
- 19
- 16
- 9
- 20
- 12
- 20
- 14
- 17
- 5
- 15
- 20
- 10
- 23
- 7
- 17
- 20
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Teplice (48 Trận đấu) | FC Viktoria Plzen (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 12 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

