Sự kiện chính
21'
Matej Radosta
23'
45'
Jan Peterka
57'
Diego Velasquez
Stepan Sebrle
57'
Michal Cernak
Tomas Jedlicka
57'
Jakub Kadak(Reason:Card changed)
58'
59'
Daniel Marecek
Matej Zitny
Jakub Kadak
60'
66'
Jan Fortelny
Daniel Marecek
71'
76'
Benjamin Nyarko
Matej Radosta
Jacques Fokam
Samuel Isife
79'
Michal Kroupa
Boubou Diallo
79'
83'
Daniel Kozma
83'
86'
Ladislav Krejci
Matyas Kozak
90'
Ladislav Krejci
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dukla Prague vs Teplice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 43.2% | TL kiểm soát bóng | 44.8% |
Dukla Prague
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Teplice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 2
- 15
- 28
- 17
- 19
- 20
- 17
- 15
- 21
- 20
- 6
- 20
- 27
- 15
- 15
- 17
- 13
- 10
- 15
- 7
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dukla Prague (47 Trận đấu) | Teplice (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 6 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

