Sự kiện chính
4'
Nelson Okeke
16'
Jan Kovarik
Nelson Okeke
17'
Richard Sedlacek
Robert Jukl
55'
57'
Ondrej Kukucka
Benson Sakala
57'
Milan Ristovski
Jan Matousek
Josef Svanda
Matej Radosta
65'
John Auta
Matej Naprstek
65'
67'
67'
Vlasiy Sinyavskiy
71'
75'
Simon Cerny
Jan Kovarik
76'
Peter Kareem
Robert Hruby
Pavel Svatek
Matej Pulkrab
81'
Matyas Kozak
Daniel Trubac
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Teplice vs Bohemians 1905 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.5 | 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 7 | 14 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Teplice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bohemians 1905
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 7
- 16
- 16
- 14
- 23
- 10
- 11
- 12
- 26
- 31
- 17
- 10
- 11
- 15
- 17
- 20
- 5
- 15
- 14
- 20
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Teplice (36 Trận đấu) | Bohemians 1905 (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

