Sự kiện chính
Timo Jansen
18'
23'
Kenan Hot
55'
Jude Essuman
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Motown team B vs Ironbound SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1.7 | 2.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.3 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 8.5 | Phạt góc | 3.7 | 8.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 0 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 0% | TL kiểm soát bóng | 50% |
FC Motown team B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironbound SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 13
- 0
- 18
- 15
- 10
- 23
- 27
- 23
- 13
- 23
- 7
- 16
- 21
- 13
- 28
- 18
- 28
- 16
- 0
- 13
- 14
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Motown team B (19 Trận đấu) | Ironbound SC (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 3 |
Cập nhật
30/06/2025 10:00

