Sự kiện chính
13'
Tobi Jinadu
32'
47'
50'
54'
54'
58'
Calvert
74'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Limavady United vs Annagh United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 5 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 1 | Phạt góc | 4 | 3.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 3 |
Limavady United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Annagh United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 11
- 15
- 20
- 20
- 11
- 10
- 18
- 10
- 28
- 28
- 17
- 16
- 26
- 18
- 8
- 18
- 14
- 16
- 5
- 9
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Limavady United (38 Trận đấu) | Annagh United (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
01/01/2026 06:59

