Sự kiện chính
40'
Franck Bahi
Tornike Dzotsenidze
Ganbold Ganbayar
Adam Krcik
46'
Filip Kiss
56'
61'
Kai Brosnan(Reason:Penalty awarded)
Filip Kiss
62'
63'
Samuel Ramos
Christian Bayemi
Nándor Tamás
70'
75'
Ben Cottrell
Ondrej Rudzan
Dominik Spiriak
85'
86'
Hugo Ahl
Kido Taylor-Hart
Jakub Palan
Dan Ozvolda
88'
Martin Gambos
Simon Smehyl
88'
90'
Jose Angel Lopez Lopez
Kai Brosnan
90'
Matus Begala
Samuel Ramos
Christian Bayemi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KFC Komarno vs Michalovce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.3 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 17 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 51% | 40.4% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
KFC Komarno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Michalovce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 20
- 6
- 23
- 20
- 6
- 18
- 16
- 16
- 23
- 23
- 11
- 10
- 11
- 10
- 18
- 17
- 18
- 14
- 11
- 21
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KFC Komarno (32 Trận đấu) | Michalovce (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

