Sự kiện chính
45'
Luka Khorkheli
Branislav Ninaj
46'
49'
Andriy Gavrylenko
51'
Ridwan Sanusi
55'
Jakub Luka
64'
Samuel Stefanik
Vincent Chyla
65'
Radek Siler
Branislav Ninaj
65'
Peter Kovacik
Muhammed Dumbuya
65'
Kevor Palumets
Ousman Kujabi
65'
68'
Libor Holik
Stefan Skrbo
68'
Jakub Paur
Luka Khorkheli
68'
Michal Duris
Abdulrahman Taiwo
72'
80'
Alex Markovic
Ondrej Deml
82'
82'
Idjessi Metsoko
Kudlicka Timotej
86'
Roko Jureskin
Martin Mikovic
90'
90'
Libor Holik
Radek Siler
90'
90'
Filip Twardzik
90'
Michal Duris(Reason:Card changed)
90'
Michal Duris
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Podbrezova vs Spartak Trnava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 4 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 10.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 15.1 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 57.9% |
Sport Podbrezova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Trnava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 12
- 13
- 22
- 22
- 18
- 18
- 12
- 15
- 18
- 18
- 7
- 9
- 15
- 14
- 13
- 26
- 22
- 14
- 15
- 19
- 26
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Podbrezova (43 Trận đấu) | Spartak Trnava (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 4 | 3 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

