Sự kiện chính
Justen Kranthove
38'
45'
Samuel Bagin
Justen Kranthove
46'
49'
Giorgi Moistsrapishvili
54'
Roko Jureskin(Reason:Goal Disallowed - offside)
67'
Stefan Skrbo
Erik Daniel
67'
Erik Sabo
Giorgi Moistsrapishvili
72'
Roko Jureskin
Sani Suleiman
72'
72'
Roko Jureskin
Sunday Jude
Kalu Nsumoh Johnson
76'
Molik Khan
Tadeas Hajovsky
76'
79'
Kudlicka Timotej
Jakub Paur
79'
Martin Mikovic
Azango Philip Elayo
Nicholas Dmitrovic
Lukas Skovajsa
86'
88'
Kudlicka Timotej
Antonio Bazdaric
Yakubu Adam
90'
90'
Cedric Badolo
Milos Kratochvil
90'
Kristian Kostana
90'
Kristian Kostana
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Trencin vs Spartak Trnava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 17.3 | 17 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Trencin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Trnava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 2
- 13
- 20
- 20
- 20
- 15
- 22
- 13
- 20
- 22
- 11
- 10
- 10
- 15
- 28
- 30
- 11
- 10
- 22
- 15
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trencin (35 Trận đấu) | Spartak Trnava (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

