Sự kiện chính
22'
Danilo Boza Junior
Marius Christopher Hoibraten
34'
46'
Tatsuya Ito
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
61'
Lazar Romanic
Ten Miyagi
Yusuke Matsuo
Genki Haraguchi
67'
Matheus Goncalves Savio
Nakajima Shoya
67'
Hirokazu Ishihara
Sekine Takahiro
73'
Takuya Ogiwara
Kai Shibato
73'
73'
Hiroyuki Yamamoto
Soma Kanda
73'
Sai Van Wermeskerken
Filip Uremovic
81'
Ryota Kamihashi
Jesiel Cardoso Miranda
Hirokazu Ishihara
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Urawa Red Diamonds vs Kawasaki Frontale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 3 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7 | Phạm lỗi | 14 | 10 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Urawa Red Diamonds
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kawasaki Frontale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 6
- 10
- 22
- 16
- 18
- 12
- 11
- 12
- 22
- 30
- 14
- 13
- 4
- 6
- 14
- 28
- 19
- 15
- 14
- 8
- 33
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Urawa Red Diamonds (2 Trận đấu) | Kawasaki Frontale (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

