Sự kiện chính
17'
Rabby Tabu Minzamba
Lee Chapman
46'
Ben Quinn
Gideon Tetteh
66'
66'
Keevan Hawthorne
Liam McStravick
69'
Joshua Kelly
75'
Callum McCay
Sean Robertson
Jack Scott
Josh Carson
83'
85'
88'
Conor Pepper
Rory Hale
88'
Adam Carroll
Ryan Curran
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Portadown vs Cliftonville đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 10 | 3.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 46.3% | Phạm lỗi | 55.7% | 45.7% | Phạm lỗi | 54.4% |
Portadown
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cliftonville
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 3
- 4
- 15
- 23
- 18
- 12
- 16
- 25
- 18
- 23
- 27
- 10
- 10
- 8
- 23
- 14
- 17
- 28
- 5
- 22
- 15
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portadown (60 Trận đấu) | Cliftonville (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 2 | 8 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

