Sự kiện chính
9'
Eoghan Mccawl
Ryan Waide
11'
14'
Reece Glendinning
28'
41'
44'
Benjamin Buchanan-Rolleston
Billy Joe Burns
46'
51'
52'
53'
James Douglas
Marcus Kane
53'
Nathaniel Ferris
Patrick Hoban
56'
63'
67'
Dylan Connolly
Ryan Cooney
68'
Daniel Larmour
72'
Shane McEleney
Michael-John Kamson-Kamara
72'
Christie Pattison
Jordan Jenkins
73'
James Douglas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Carrick Rangers vs Glentoran FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 50% | Phạm lỗi | 54.3% | 47.6% | Phạm lỗi | 54.9% |
Carrick Rangers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glentoran FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 20
- 11
- 25
- 20
- 13
- 9
- 11
- 22
- 22
- 22
- 7
- 3
- 14
- 9
- 14
- 19
- 14
- 6
- 20
- 29
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Carrick Rangers (58 Trận đấu) | Glentoran FC (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 7 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

