Sự kiện chính
11'
Isaac Baird
28'
Dane McCullough
Euan East
46'
Callumn Morrison
Isaac Baird
46'
Joshua Archer
Sam Taylor
66'
Kieran Offord
Charlie Allen
Conor Barr
Keevan Hawthorne
66'
Conor Pepper
Joseph Sheridan
80'
Joe Gormley
Eric McWoods
80'
Callum McCay
Thomas Lavery
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cliftonville vs Linfield FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11 | 7 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 6.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Cliftonville
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Linfield FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 13
- 15
- 17
- 10
- 13
- 18
- 20
- 19
- 15
- 33
- 20
- 11
- 7
- 23
- 26
- 8
- 7
- 8
- 26
- 20
- 15
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cliftonville (51 Trận đấu) | Linfield FC (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 1 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

