Sự kiện chính
45'
Joshua Archer
Isaac Baird
58'
61'
Jordan Forsythe
Josh Williamson
61'
Finley Thorndike
Ross Clarke
Sam Taylor
Charlie Allen
74'
74'
Evan Easton
Brendan Hamilton
Matty Yates
Chris McKee
81'
Ethan McGee
Kirk Millar
81'
83'
Oilibhear McCart
Elliot Dunlop
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Linfield FC vs Crusaders đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 3.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 5.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 8 | Phạt góc | 5 | 6.8 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 0 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Linfield FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crusaders
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 13
- 20
- 15
- 12
- 17
- 12
- 17
- 16
- 20
- 22
- 10
- 18
- 27
- 8
- 6
- 24
- 24
- 14
- 10
- 12
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Linfield FC (45 Trận đấu) | Crusaders (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 3 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 7 | 8 |
Cập nhật
26/11/2025 07:00

