Sự kiện chính
Nicolas Astete
13'
16'
Benjamin Gazzolo
20'
Juan Figueroa
Zambrano Diego
Diego Andres Carrasco Munoz
24'
Angel Gillard
25'
Nicolas L’Huillier
40'
44'
Nicolas L’Huillier
45'
Joaquin Larrivey
Carlos Humberto Escobar Ortiz
46'
Jonathan Espinola
Brayan Valdivia
46'
54'
Andres Maicol
Juan Figueroa
54'
Claudio Gerardo Torres Gaete
Óscar Ortega
54'
Antonio Castillo
Maximiliano Gutierrez
Joaquin Larrivey
61'
Alexis Benjamin Mancilla Almonacid
Angel Gillard
65'
Fabrizio Fabian Lucas Manzo Melo
72'
Jonathan Nunez
Ulises Ojeda
76'
80'
Antonio Castillo
80'
Cris Robert Martinez Escobar
88'
Mario Briceno
Benjamin Gazzolo
90'
Cris Robert Martinez Escobar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng D. Concepcion vs Huachipato đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 1.3 | 5.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 15.7 | 0 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
D. Concepcion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Huachipato
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 10
- 9
- 20
- 19
- 15
- 29
- 18
- 13
- 22
- 17
- 13
- 10
- 13
- 25
- 13
- 18
- 36
- 8
- 7
- 8
- 15
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | D. Concepcion (7 Trận đấu) | Huachipato (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật
03/07/2025 10:01

