Sự kiện chính
1'
22'
Ivan Sergeyev(Reason:Goal awarded)
25'
27'
40'
Aleksandr Rudenko(Reason:Penalty awarded)
Juan Cáceres
42'
43'
Alexey Batrakov
58'
Nikolay Komlichenko
Artem Karpukas
Dmitri Skopintsev
Rubens Antonio Dias
60'
68'
Konstantin Tyukavin
El Mehdi Maouhoub
77'
Nicolas Marichal Perez
Danil Glebov
77'
80'
Egor Pogostnov
81'
Maksim Osipenko
85'
Iaroslav Gladyshev
Ivan Sergeyev
89'
90'
90'
Maksim Nenakhov
Dmitry Vorobyev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dynamo Moscow vs Lokomotiv Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 20 | 13.6 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Dynamo Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 18
- 15
- 13
- 13
- 18
- 18
- 8
- 17
- 28
- 25
- 10
- 9
- 16
- 14
- 18
- 11
- 13
- 16
- 10
- 9
- 29
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Moscow (39 Trận đấu) | Lokomotiv Moscow (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

