Sự kiện chính
Mirlind Daku(Reason:Penalty awarded)
11'
Mirlind Daku
12'
18'
Nabil Aberdin
26'
Vyacheslav Litvinov
Nabil Aberdin
26'
Kirill Zaika
Ruslan Magal
30'
Marcelo Alves Santos
46'
Kirill Kravtsov
Dmitri Vasiljev
54'
Anton Zinkovskiy
Ruslan Bezrukov
Ilya Rozhkov
58'
69'
Maksim Mukhin
Mikhail Ignatov
Bogdan Jocic
Aleksandar Jukic
70'
Nikola Cumic
Dardan Shabanhaxhaj
70'
Mirlind Daku
71'
78'
78'
Roman Ezhov
Anton Zinkovskiy
81'
Saúl Guarirapa
Ivanov Oleg Alexandrovich
Veldin Hodza
84'
86'
Aleksey Gritsaenko
Nikola Cumic
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rubin Kazan vs FK Sochi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.5 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Rubin Kazan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Sochi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 12
- 10
- 7
- 28
- 22
- 10
- 10
- 20
- 27
- 26
- 9
- 3
- 23
- 9
- 23
- 32
- 9
- 12
- 19
- 12
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rubin Kazan (30 Trận đấu) | FK Sochi (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

