Sự kiện chính
Ifet Djakovac
5'
Marat Bokoev
45'
45'
Daniil Khlusevich
45'
Daniil Khlusevich
45'
Daniil Denisov
Manfred Alonso Ugalde Arce
46'
Igor Dmitriev
Gedson Carvalho Fernandes
46'
Pablo Solari
Oleg Reabciuk
Aleksa Djurasovic
57'
Maxim Dmitrievich Boldyrev(Reason:Penalty awarded)
61'
Stefan Loncar
64'
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Stefan Loncar
73'
Gilson Tavares
Dmirtiy Pestryakov
77'
86'
Roman Zobnin
Christopher Martins Pereira
86'
Daniil Zorin
Ezequiel Barco
90'
Aleksandr Maksimenko
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
90'
Arseny Dmitriev
Maxim Dmitrievich Boldyrev
90'
90'
Artem Dzyuba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Akron Togliatti vs Spartak Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 22.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 17 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 8 | Phạt góc | 9.7 | 5.5 | Phạt góc | 6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 20.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 18 | Phạm lỗi | 13 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 60% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 61.2% |
Akron Togliatti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 9
- 20
- 16
- 17
- 14
- 15
- 23
- 17
- 21
- 23
- 9
- 15
- 25
- 34
- 11
- 12
- 19
- 9
- 15
- 9
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akron Togliatti (30 Trận đấu) | Spartak Moscow (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 3 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

