Sự kiện chính
Dominik Pech
Edimilson Fernandes
20'
Armin Gigovic
33'
Armin Gigovic
48'
56'
Benie Adama Traore
Sergio Duvan Cordova Lezama
Chris Vianney Bedia
59'
Ebrima Colley
Darian Males
59'
59'
Marin Soticek
Benie Adama Traore
59'
Ibrahim Salah
Albian Ajeti
Alan Virginius
Joel Almada Monteiro
72'
Benjamin Kabeya
Ryan Andrews
72'
74'
Moritz Broschinski
Philip Otele
86'
Moritz Broschinski
87'
Kevin Ruegg
Nicolas Vouilloz
87'
Koba Koindredi
Leo Leroy
90'
Kevin Ruegg
90'
Xherdan Shaqiri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Young Boys vs Basel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Young Boys
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Basel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 12
- 18
- 21
- 17
- 14
- 17
- 12
- 17
- 26
- 12
- 17
- 16
- 5
- 11
- 15
- 13
- 19
- 18
- 26
- 13
- 11
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Young Boys (48 Trận đấu) | Basel (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 10 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 5 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

