Sự kiện chính
Oscar Tshikomb(Reason:Penalty awarded)
16'
17'
Dorian Paloschi
Matteo Di Giusto
18'
27'
Adrian Bajrami
30'
39'
Matteo Mantini
40'
Adrian Grbic
Julian von Moos
53'
54'
Saulo Decarli
Dorian Paloschi
Andrejs Ciganiks
Bung Meng Freimann
62'
Kevin Spadanuda
Oscar Tshikomb
62'
66'
67'
Salifou Diarrassouba
Samuel Marques
67'
Nikolas Muci
Oscar Clemente
67'
Samuel Krasniqi
Luke Plange
71'
73'
Sinan Karweina
Matteo Di Giusto
77'
Demir Xhemalija
Tyron Owusu
77'
80'
Hassane Imourane
84'
Loris Giandomenico
Matteo Mantini
Sinan Karweina
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Luzern vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 7.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 14 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 42% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 40.1% |
Luzern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 20
- 13
- 0
- 6
- 18
- 10
- 9
- 23
- 20
- 21
- 30
- 14
- 11
- 6
- 16
- 16
- 11
- 22
- 25
- 18
- 20
- 22
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luzern (48 Trận đấu) | Grasshopper (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

